詴
Pinyin: wēi
Tổng quan
詴wēi 1.呼唤。 2.作人名用字。宋有赵汝詴。见《宋史.宗室世系表十五》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wēi |
|---|---|
| Quảng Đông | wui1 |
| Phản thiết | 戸賄切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詴wēi 1.呼唤。 2.作人名用字。宋有赵汝詴。见《宋史.宗室世系表十五》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏回切,音隈。呼人也。又呼聲。 又【集韻】戸賄切,回上聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬣩