詸
Tổng quan
biến thể của 謎 谜[mi2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mai4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄧˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 謎|谜[mi2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同謎。
Tự hình
- Khải thư
biến thể của 謎 谜[mi2]
| Quảng Đông | mai4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄧˊ |
left-right
【集韻】同謎。