詽
Pinyin: yán
Tổng quan
詽yán 1.性情暴躁,好与人争论。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yán |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaan4 |
| Hán ngữ Trung cổ | hen |
| Phản thiết | 呼煙切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詽yán 1.性情暴躁,好与人争论。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼堅切【廣韻】呼煙切【集韻】馨煙切,𠀤顯平聲。【說文】諍語詽詽也。【類篇】訶也,怒也。 又人名。汝詽,見【宋史·宗室表】。 又【廣韻】他前切,音天。訶貌。 又【廣韻】五閑切【集韻】牛閑切,𠀤眼平聲。訟也,爭也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 訮