誎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chyuk |
| Phản thiết | 趨玉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】桑谷切【集韻】蘇谷切,𠀤音速。【說文】餔旋促也。【廣雅】誎促也。【類篇】飾也。【佩觿集】衒也。 又人名。希誎、崇誎,見【宋史·宗室表】。 又【廣韻】七玉切。【集韻】趨玉切,𠀤音促。義同。 又【玉篇】從也。 考證:〔【廣雅】督促也。〕 謹按廣雅原文誎督二字爲促非訓誎督促也,謹照原書文義改作誎促也。
Thuyết Văn
餔旋促也。 从言。束聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未聞。疑有誤字。廣雅。誎、促也。集韵、手鑑云。飾也。 桑谷切。三部。
【誎】 (tục) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 束 (thút) Phiên thiết: Tang cốc thiết Thượng tự: 桑 (tang) | Hạ tự: 谷 (cốc) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ươc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tước (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bô (Bữa cơm quá trưa) toàn (Trở lại. Như {khải t) xúc (Gặt) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬣷