誏
Tổng quan
「讓」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | long5 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATOOMERU |
| Hán ngữ Trung cổ | langx |
| Phản thiết | 盧黨切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「讓」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】盧黨切【集韻】里黨切,𠀤郞上聲。言之明也。與郞同。 又【玉篇】【集韻】𠀤郞宕切,郞去聲。閑言也。又謔也。一曰泛言也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬣼