誔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ting5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dengx |
| Phản thiết | 待鼎切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徒鼎切【集韻】待鼎切,𠀤庭上聲。【廣雅】訑也。【玉篇】詭言也。【類篇】欺慢也。 又【集韻】徒徑切,音定。【類篇】詭詐也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬣻