Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaa3
Hán ngữ Trung cổsruah
Phản thiết所化切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【廣韻】所化切【集韻】數化切,𠀤傻去聲。俊言也。一曰妄言。 又人名。師誜,見【宋史·宗室表】。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰵯