誢
Pinyin: xiàn
Tổng quan
誢xiàn 1.诤语。见《集韵.上铣》。 2.作人名用字。宋有赵崇誢。见《宋史.宗室世系表十五》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin6 |
| Hàn Quốc | 현 |
| Phản thiết | 胡典切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 誢xiàn 1.诤语。见《集韵.上铣》。 2.作人名用字。宋有赵崇誢。见《宋史.宗室世系表十五》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】乎典切【集韻】胡典切,𠀤現上聲。諍語也。 又人名。希誢、崇誢,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư