誫
Pinyin: wū
Tổng quan
Rung động, lay động
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wū |
|---|---|
| Quảng Đông | zan3 |
| Hàn Quốc | 진 |
| Phản thiết | 支信切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 誫wū ⒈古同诬”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】支信切,音震。【列子·黃帝篇】罪乎不誫不止。【音義】罪當作萌,誫音正。據此,則當作之盛切。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𫍨