読
Pinyin: dú
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 讀 读[du2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dú |
|---|---|
| Quảng Đông | duk6 |
| Nhật Bản | YOMU |
| Hàn Quốc | TOK |
| Chú âm | ㄉㄨˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 読dú 1."读"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 讀|读[du2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 讀