誮
Pinyin: hua
Tổng quan
誮hua ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hua |
|---|---|
| Quảng Đông | waa1 |
| Nhật Bản | YASASHI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 誮hua ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: hua
誮hua ⒈义未详。
| Pinyin | hua |
|---|---|
| Quảng Đông | waa1 |
| Nhật Bản | YASASHI |
left-right