chàng

Pinyin: chàng

Tổng quan

(cổ) biến thể của 唱[chang4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchàng
Quảng Đôngcoeng3
Nhật BảnTONAAERU
Chú âmㄔㄢˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 誯chàng 1.作人名用字。《宋史.宗室世系表十二》有赵崇誯。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 唱[chang4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同唱。 又人名。崇誯,見【宋史·宗室表】。

Tự hình

  • Khải thư