誱
Pinyin: é
Tổng quan
Lắm miệng, nhiều lời
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | é |
|---|---|
| Quảng Đông | zit6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ziep |
| Phản thiết | 疾葉切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 誱é 1.嘉善。 2.作人名用字。宋有赵希誱。见《宋史.宗室世系表二》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤疾葉切,音捷。口誱,多言也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧫰