誴
Pinyin: cóng
Tổng quan
誴cóng 1.谋。 2.作人名用字。宋有赵必誴。见《宋史.宗室世系表十三》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cóng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | zuung |
| Phản thiết | 藏宗切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 誴cóng 1.谋。 2.作人名用字。宋有赵必誴。见《宋史.宗室世系表十三》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】藏宗切【集韻】徂宗切,𠀤音琮。與悰同。樂也。一曰謀也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫟡