誸
Pinyin: xián
Tổng quan
誸xián 1.急迫。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xián |
|---|---|
| Quảng Đông | jin4 |
| Baxter-Sagart | [ɢ]ˤi[n] |
| Hán ngữ Thượng cổ | [ɢ]ˤi[n] |
| Phản thiết | 胡田切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 誸xián 1.急迫。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】胡千切【正韻】胡田切,𠀤音賢。言急也。【莊子·外物篇】謀稽乎誸。【註】急而後考謀。 又【類篇】堅正也。 又【集韻】胡涓切,音懸。亦急也。
Tự hình
- Khải thư