諀
Pinyin: pǐ
Tổng quan
諀pǐ 1.见"諀訿"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | pei2 |
| Hán ngữ Trung cổ | phjex |
| Baxter-Sagart | pʰeʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | pʰeʔ |
| Phản thiết | 匹婢切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 諀pǐ 1.见"諀訿"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】匹婢切【集韻】【韻會】【正韻】普弭切,𠀤音仳。【廣雅】訾也,䛼也。【廣韻】惡言也。【集韻】或作吡。 又【集韻】賔彌切,音卑。諀訾,好毀譽也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𧨬