諁
Pinyin: zhuó
Tổng quan
to suck, sip, sob, kiss; to chatter
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuó |
|---|---|
| Quảng Đông | zyut3 |
| Phản thiết | 株劣切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 諁zhuó 1.多言不止。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】株劣切,音輟。多言不止謂之諁。或作啜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 啜 · 𰵷 · 啜