諃
Pinyin: chēn
Tổng quan
諃chēn 1.善言。 2.作人名用字。《宋史.宗室世系表二》有赵希諃。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chēn |
|---|---|
| Quảng Đông | cam1 |
| Nhật Bản | YOKUIU |
| Phản thiết | 丑林切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 諃chēn 1.善言。 2.作人名用字。《宋史.宗室世系表二》有赵希諃。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】丑林切【集韻】癡林切,𠀤音郴。善言也。 又人名。師諃、與諃,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰵱