諊
Pinyin: jú
Tổng quan
to make a judicial investigation
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jú |
|---|---|
| Quảng Đông | guk1 |
| Nhật Bản | SHIRABIRU |
| Hán ngữ Trung cổ | kiuk |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 諊jú 1.审理罪人。见《集韵.入屋》。 2.作人名用字。宋有赵汝諊。见《宋史.宗室世系表十八》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居六切,音菊。【說文】窮理罪人也。本作𥶶。【集韻】與鞫同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鞫 · 鞫