諘
Pinyin: biǎo
Tổng quan
諘biǎo 1.称扬。 2.作人名用字。宋有赵良諘。见《宋史.宗室世系表十七》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | biǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | biu2 |
| Phản thiết | 彼小切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 諘biǎo 1.称扬。 2.作人名用字。宋有赵良諘。见《宋史.宗室世系表十七》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤彼小切,音表。讚也。 又人名。【宋史·宗室表】敦武郞士諘。
Tự hình
- Khải thư