Tổng quan

biến thể cũ của 話 话[hua4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwaa6
Chú âmㄏㄨㄚˋ
Phản thiết呼怪切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 話|话[hua4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】呼怪切,音𧱳。誤也。一作𧨥。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 话