諪
Tổng quan
đình điều đình [Eng: court]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ting4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 정 |
| Phản thiết | 唐丁切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】唐丁切,音亭。調諪也。【正字通】亦作調停。
Tự hình
- Khải thư
đình điều đình [Eng: court]
| Quảng Đông | ting4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 정 |
| Phản thiết | 唐丁切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【字彙】唐丁切,音亭。調諪也。【正字通】亦作調停。