諵
Pinyin: nán
Tổng quan
lẩm bẩm lặp đi lặp lại
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nán |
|---|---|
| Quảng Đông | naam4 |
| Nhật Bản | NAN |
| Chú âm | ㄋㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | nrem |
| Phản thiết | 尼咸切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「諵諵」條。
Eng
- CC-CEDICT mumble in repetition
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤那含切,音南。與𧧛同。【玉篇】語聲。【類篇】聒語也。 又人名。希諵、孟諵,見【宋史·宗室表】。 又【廣韻】女咸切【集韻】尼咸切【韻會】泥咸切,𠀤𡤙平聲。詁諵也。 又諵諵,多言貌。【韓愈·望秋詩】論詩說賦相諵諵。 又【廣韻】【集韻】𠀤尼賺切,𡤙去聲。【類篇】諵謏,私詈也。【集韻】或作喃。束晰作娚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䛁 · 喃 · 喃