諹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | joeng4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jang |
| Phản thiết | 余章切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與章切【集韻】余章切,𠀤音陽。譽也,讙也。 又人名。希諹、與諹,見【宋史·宗室表】。 又【廣韻】餘亮切【集韻】弋亮切,𠀤陽去聲。亦讙也。 又謹也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𰵌