諻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wong4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hruang |
| Phản thiết | 呼橫切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虎橫切【集韻】【韻會】呼橫切,𠀤音謍。語聲也。一曰大聲。 又與喤通。【左思·吳都賦】喧嘩喤呷。【註】喤與諻通。 又【集韻】【類篇】𠀤胡盲切,音橫。【揚子·方言】譟諻,音也。【㴑原】俗訇字。【正字通】本作諻。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 𬤍