xing

Pinyin: xing

Tổng quan

謃xing ⒈义未详。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxing
Quảng Đôngsing1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 謃xing ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư