謉
Pinyin: fú
Tổng quan
謉fú 1.言语详备。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fú |
|---|---|
| Quảng Đông | kwai5 |
| Hán ngữ Trung cổ | kyih |
| Phản thiết | 古委切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 謉fú 1.言语详备。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俱位切【集韻】基位切,𠀤音愧。與媿、愧𠀤同。慙恥也。 又【集韻】【類篇】𠀤古委切,音詭。與詭同,責也。一曰詐也。 又【集韻】【類篇】𠀤虎猥切,音悔。哼謉,謔言也。 又【廣韻】都罪切,音䇏。謉諢,謔言。出《聲譜》。 又【集韻】徒回切,音頹。謙也。【字彙補】亦書作𧫏。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧫏 · 𫍷