謒
Pinyin: qiáng
Tổng quan
謒qiáng 1.说话声轻。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiáng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng1 |
| Hán ngữ Trung cổ | chiang |
| Phản thiết | 千羊切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 謒qiáng 1.说话声轻。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤千羊切,音瑲。語輕也。
Tự hình
- Khải thư