謢
Pinyin: lū
Tổng quan
謢lū ⒈口头承担。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lū |
|---|---|
| Quảng Đông | wu6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 謢lū ⒈口头承担。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: lū
謢lū ⒈口头承担。
| Pinyin | lū |
|---|---|
| Quảng Đông | wu6 |
left-right