Pinyin:

Tổng quan

loquacious; banter, joking

謧詍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglei4
Hán ngữ Trung cổle
Phản thiết力交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 謧lí 1.见"謧詍"。 2.欺慢﹑侮弄的话。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】呂支切【集韻】鄰知切,𠀤音離。【說文】謧詍,多言也。【玉篇】欺謾之言也。【集韻】弄言也。或作𧮛、㦒。 又【玉篇】力泥切【廣韻】郞奚切【集韻】憐題切,𠀤音黎。又【集韻】【類篇】𠀤力交切,音顟。義𠀤同。○按《說文》本作?,九畫。俗作謧,字彙列十一畫,誤。

Thuyết Văn

謧詍、 多言也。 从言。离聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。 玉篇云。欺謾之言。廣韵云。弄言。 呂之切。按廣韵之作支爲是。古音在十七部。

【謧】(li) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 离 (le) Phiên thiết: 呂之切 → lã + chi Nghĩa: 謧詍、多ngôn (nói) vậy。 từ ngôn (nói)。离 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㦒 · 𧮛