shāng

Pinyin: shāng

Tổng quan

tham khảo thảo luận thương mại

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshāng
Quảng Đôngsoeng1
Chú âmㄕㄢˉ
Phản thiết尸羊切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 謪shāng 1.计量,估量。 2.商量,商讨。

Eng

  • CC-CEDICT to discuss (old variant of 商[shang1])

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正韻】尸羊切,音商。度也。【荀子·儒效篇】謪德而定位。【註】謪與商同。本或作譎。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư