謭
tiễn
Hán Việt: tiễn · Pinyin: jiǎn
Tổng quan
nông cạn hời hợt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Hán Việt | tiễn |
| Quảng Đông | zin2 |
| Nhật Bản | ASAI |
| Hàn Quốc | CEN |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˇ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ 谫
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 謭jiǎn ⒈见谫”。
Eng
- CC-CEDICT shallow|superficial
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】同譾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 谫 · 譾 · 谫