jiàng

Pinyin: jiàng

Tổng quan

謽jiàng 1.言语倔强。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàng
Quảng Đôngkoeng5
Phản thiết巨兩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 謽jiàng 1.言语倔强。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤巨兩切,強上聲。詞不屈也。

Tự hình

  • Khải thư