譓
Tổng quan
Nhiều mưu trí
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KASHIKOI |
| Hàn Quốc | 혜 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghueh |
| Phản thiết | 胡桂切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤胡桂切,音惠。與譿同。多謀智也。又辨察也。 又順也。【前漢·司馬相如傳】義征不譓。【史記】作憓。 又人名。謝譓。見【南史】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 譿 · 譿 · 𬤝