Tổng quan

biến thể cũ của 讜 谠[dang3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdong2
Chú âmㄉㄢˇ
Hán ngữ Trung cổtangh
Phản thiết都郞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 讜|谠[dang3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同讜。 又人名。【宋史·宗室表】贈朝散郞令譡。 又【集韻】都郞切,音當。忠言也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬣭