suì

Pinyin: suì

Tổng quan

biến thể cũ của 誶 谇[sui4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuì
Quảng Đôngseoi6
Chú âmㄙㄨㄟˋ
Hán ngữ Trung cổsyih
Phản thiết雖遂切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 譢suì 1.告。 2.作人名用字。宋有赵与譢﹑赵善譢。见《宋史.宗室世系表》二﹑十四。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 誶|谇[sui4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤雖遂切,音祟。讓也,諫也,告也,問也。 又人名。與譢、必譢,見【宋史·宗室表】。【集韻】或作訊。通作誶。

Tự hình

  • Khải thư