譤
Pinyin: jī
Tổng quan
譤jī 1.《字汇.言部》"譤,诈也。"参见"譤蔽"
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Quảng Đông | gik1 |
| Phản thiết | 吉歷切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 譤jī 1.《字汇.言部》"譤,诈也。"参见"譤蔽"
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤吉歷切,音激。訐也。又【字彙】詐也。【正字通】同譥。○按諸韻書譥、譤音義俱別。
Tự hình
- Khải thư