譥
Pinyin: jiào
Tổng quan
Kêu lên đau đớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiào |
|---|---|
| Quảng Đông | giu3 |
| Hán ngữ Trung cổ | keuh |
| Phản thiết | 吉弔切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 嘯 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 譥jiào 1.大声呼叫。 2.攻击别人的短处,揭发别人的阴私。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古弔切【集韻】【韻會】吉弔切,𠀤音叫。【說文】痛呼也。【玉篇】大呼也。【廣韻】痛聲。又訐也。【前漢·藝文志】及譥者爲之,則苟鉤鈲析亂而已。
Thuyết Văn
痛嘑也。 从言。敫聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
嘑作呼。誤。譥與噭義略同。痛嘑、若顏氏家訓所云北人呼羽罪反之音、南人呼于來反之音也。 古弔切。二部。
【譥】 (êu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 敫 (kiểu) Phiên thiết: Cổ điếu thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 弔 (điếu) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kích (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thống (Đau đớn) hô (Thở ra) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 譤 · 譤