譧
Pinyin: lián
Tổng quan
譧lián 1.言不正。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lián |
|---|---|
| Quảng Đông | zaam1 |
| Hán ngữ Trung cổ | dremh |
| Phản thiết | 直陷切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 陷 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 譧lián 1.言不正。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤離鹽切,音廉。譧𧧛,言不正也。 又【集韻】直陷切,音𧸖。與詀同。
Tự hình
- Khải thư