譨
Pinyin: nóu
Tổng quan
Nói nhiều mà vô nghĩa.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nóu |
|---|---|
| Quảng Đông | nung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | nrung |
| Phản thiết | 奴侯切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「譨譨」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 譨nóu 1.见"譨譨"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤奴侯切,音羺。譨譨,多言也。【楚辭·九思】羣司兮譨譨。【註】譨譨猶傯傯也,言皆競於佞也。 又人名。崇譨、時譨,見【宋史·宗室表】。 又【集韻】濃江切,音𦗳。與噥同。嗔語也。一曰語不明也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫍦