譱
thiện
Hán Việt: thiện · Pinyin: shàn
Tổng quan
biến thể cổ của 善[shan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shàn |
|---|---|
| Hán Việt | thiện |
| Quảng Đông | sin6 |
| Nhật Bản | YOI |
| Hàn Quốc | 선 |
| Chú âm | ㄕㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjenx |
| Phản thiết | 上演切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Nguyên là chữ {thiện} [善].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 譱shàn ⒈古同善”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 善[shan4]
Nguồn gốc
overlaid
Khang Hy
【唐韻】常衍切【集韻】【韻會】【正韻】上演切,𠀤膳上聲。【說文】吉也。从誩从羊,與義美同意。【前漢·禮樂志】安上治民,莫譱於禮。移風易俗,莫譱於樂。【師古註】古善字。 又【玉篇】大也。 又人名。崇譱,見【宋史·宗室表】。【說文】篆文作𦎍。【集韻】隸作善。亦作嬗。
Thuyết Văn
吉也。 从誩⺸。此與義美同意。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
口部曰。吉、譱也。 我部曰。義與善同意。羊部曰。美與善同意。按羊、祥也。故此三字從羊。常衍切。十四部。
【譱】 (thiện) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 誩⺸ (cạnh ⺸) Phiên thiết: Thường diễn thiết Thượng tự: 常 (thường) | Hạ tự: 衍 (diễn) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thiễn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cát (…
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 善