jiǎo

Pinyin: jiǎo

Tổng quan

Ậm ừ không nói ra được. Cũng gọi là Đấu nậu 䛠譳

䛠譳 · 纠譳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎo
Quảng Đôngnau6
Hán ngữ Trung cổnuh
Phản thiết乃豆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 譳jiǎo 1.收取。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴豆切【集韻】【韻會】乃豆切,𠀤音耨。䛠譳。詳䛠字註。【正字通】俗作𧬐。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧬐 · 𰶌