譶
Pinyin: zhuàn
Tổng quan
nói nhanh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | daap6 |
| Nhật Bản | HAYAKUCHI |
| Chú âm | ㄑㄩㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | dop |
| Phản thiết | 達合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 譶zhuàn 1.具备。 2.撰录;撰述。
Eng
- CC-CEDICT to talk fast
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徒合切【集韻】達合切,𠀤音沓。【說文】疾言也。【嵆康·琴賦】紛𢕬譶以流漫。【註】𢕬譶,聲多也。 又【廣韻】【集韻】𠀤直立切,音蟄。譅譶,言不止也。【左思·吳都賦】澀譶澩㺒,交貿相競。【註】澀譶,衆言語喧雜也。【正字通】與沓𠴲誻𧮑𠀤同。【字彙補】亦作𧭛。
Thuyết Văn
疾言也。从三言。讀若沓。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
文𨕖琴賦。紛譶以流漫。注。譶、聲多也。徒合切。吳都賦。譶澩㺒。交貿相競。注引倉頡篇。譶、言不止也。佇立切。大徐引唐韵徒合切。
【譶】 (đạp) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 三言 (tam ngôn) Phiên thiết: Đồ hợp thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 合 (hợp) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ap' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đạp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tật (Ốm) ngôn (Nói) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧭛 · 𨑂