Tổng quan

hét gầm doạ dữ dội

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaak3
Nhật BảnKOU
Chú âmㄏㄠˊ
Phản thiết後到切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to shout|to roar|to terrify|swiftly

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】乎刀切【正韻】胡刀切,𠀤音豪。與諕同。號也。【莊子·齊物論】叫者譹者。【註】譹,下而聲濁也。 又【集韻】【類篇】後到切【韻會】【正韻】胡到切,𠀤豪去聲。與皋同。呼也。詳白部皋字註。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬤫