jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

to supervise to confine a government establishment

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đônggaam1
Nhật BảnKAN

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 譼jiān 1.作人名用字。南朝梁有萧譼见《梁书.武帝纪下》。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】監,古作譼。註詳皿部九畫。 又人名。【梁書·武帝紀】義陽王蕭譼。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䛓