讃
Pinyin: zàn
Tổng quan
biến thể của 讚 赞[zan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zàn |
|---|---|
| Quảng Đông | zaan3 |
| Nhật Bản | HOMERU |
| Hàn Quốc | 찬 |
| Chú âm | ㄗㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | canh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讃zàn ⒈同讚”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 讚|赞[zan4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】俗讚字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 赞 · 讚