wèi

Pinyin: wèi

Tổng quan

khoa trương khó tin

讆言 · 訾讆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwèi
Quảng Đôngwai6
Nhật BảnNEGOTO
Chú âmㄨㄟˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 欺詐、不實在的。通「偽」、「躗」。如:「讆言」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讆wèi 1.吹捧坏人。 2.虚妄不实。

Eng

  • CC-CEDICT to exaggerate|incredible

Nguồn gốc

top-bottom

Dị thể: 讏 · 𬣀 · 讏