讉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 유 |
| Phản thiết | 通回切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】以隹切,音遺。譯惡言也。又【廣雅】怒也。讓也。 又【集韻】【類篇】𠀤通回切,音推。【揚子·方言·郭璞解】汝南人呼欺爲讉。 又【廣雅】書作讉。讉字从䝿作。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬤦