讍
Pinyin: è
Tổng quan
honest speech
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ngok6 |
| Nhật Bản | GAKU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讍è 1.见《集韵.入铎》。亦作人名用字。宋有赵与讍。见《宋史.宗室世系表一》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】同諤。 又人名,與讍、崇讍,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 諤 · 諤