讑
Pinyin: yào
Tổng quan
讑yào 1.言语谬误。 2.喧哗。 3.觉悟。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yào |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu6 |
| Hán ngữ Trung cổ | jeuh |
| Phản thiết | 弋笑切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 笑 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讑yào 1.言语谬误。 2.喧哗。 3.觉悟。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】弋照切【集韻】弋笑切,𠀤音燿。【廣雅】誤也。【廣韻】誤言貌。 又【類篇】歡也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧭆 · 𰶏